Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tiền mặt" (1)

tiền mặt
phát
Tiếng Anh Danh từcash
Từ vựng của tôi
Tôi không mang đủ tiền mặt
I don't have enough cash with me

swap_horiz Từ liên quan "tiền mặt" (1)

tiền mặt có sẵn
phát
Tiếng Anh Danh từcash on hand
Từ vựng của tôi

format_quote Cụm từ "tiền mặt" (2)

không sử dụng tiền mặt mà chỉ sử dụng thẻ
Use only cards instead of cash
Tôi không mang đủ tiền mặt
I don't have enough cash with me